gấp đôi

gấp đôi

Cô ấy gấp đôi tờ thư lại trước khi bỏ vào phong bì.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • số lượng, kích thước hoặc mức độ lớn gấp hai lần so với một đơn vị gốc nào đó: "gấp đôi" biểu thị sự tăng lên hoặc giá trị bằng hai lần một con số hoặc đại lượng ban đầu.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Gập làm đôi: Hành động gập một vật (như giấy, vải) thành hai phần bằng nhau hoặc chồng khít lên nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Thu nhập của anh ấy hiện nay đã gấp đôi so với năm ngoái.
    • Căn phòng này rộng gấp đôi căn phòng kia.
    • Số lượng học sinh đăng ký năm nay tăng gấp đôi.
  • Động từ:

    • ấy gấp đôi tờ thư lại trước khi bỏ vào phong bì. (Trong ngữ cảnh này, "gấp đôi" đồng nghĩa với "gập đôi").
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gấp đôi gấp ba": Thành ngữ biểu thị mức độ tăng lên rất nhiều lần, không chỉ dừnghai lần.
    • Công việc cứ gấp đôi gấp ba lên khiến anh ấy mệt mỏi.
  • Dùng trong các phép so sánh để nhấn mạnh sự chênh lệch lớn:
    • chăm chỉ gấp đôi bạn .
Biến thể từ gần giống
  • Gấp (động từ): Nhanh, khẩn cấp hoặc hành động gập lại. ( dụ: việc ; quần áo).
  • Gấp bội (tính từ): Nhiều lần hơn, thường một số lần lớn không xác định . ( dụ: năng suất tăng ).
  • Gập đôi (động từ): Cách nói khác của nghĩa động từ "gấp đôi", chỉ hành động gập làm hai.
Từ đồng nghĩa
  • Tăng lên hai lần: Nhấn mạnh vào sự thay đổi, tăng trưởng.
  • Bằng hai lần: Nhấn mạnh vào trạng thái, kết quả so sánh.
Từ trái nghĩa
  • Một nửa: Chỉ một phần hai, 50% so với cái gốc.
  • Giảm một nửa: Chỉ sự suy giảm xuống còn 50%.
Lưu ý sử dụng
  • "Gấp đôi" thường được dùng như một tính từ hoặc phó từ trong câu so sánh thống kê.
  • Khi dùng với nghĩa động từ (gập lại), ngữ cảnh phải rõ ràng để tránh nhầm lẫn với nghĩa tính từ. Trong nhiều trường hợp, "gập đôi" cách diễn đạt phổ biến hơn cho hành động này.